fossorial mammal

fossorial mammal

A fossorial mammal digs a complex tunnel in the soft soil.

Định nghĩa

Danh từ:
Động vật đào hang: "fossorial mammal" dùng để chỉ các loài động vật sống trong hang dưới lòng đất các chi (chân, tay) thích nghi đặc biệt để đào bới. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học động vật học.

dụ sử dụng
  • (Chuột chũi một dụ điển hình về động vật đào hang.)
  • (Động vật đào hang thường móng vuốt khỏe thị lực kém.)
  • (Nhiều động vật đào hang sống trong các đường hầm dưới lòng đất để tránh kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fossorial mammal" trong ngữ cảnh phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại các loài dựa trên tập tính sống hình thái học, không phải dựa trên quan hệ huyết thống.

    • The marsupial mole is a fossorial mammal found in Australia. (Chuột chũi túi động vật đào hang được tìm thấyÚc.)
  • "fossorial mammal" trong sinh thái học: Đề cập đến vai trò của chúng trong hệ sinh thái, như làm tơi đất tạo ra môi trường sống cho các loài khác.

    • Fossorial mammals play a vital role in soil aeration and nutrient cycling. (Động vật đào hang đóng vai trò quan trọng trong việc làm tơi đất chu trình dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fossorial (tính từ): tính chất đào hang, thích nghi với việc đào bới.
    • The fossorial adaptations of the badger include powerful forelimbs. (Các đặc điểm thích nghi đào hang của con lửng bao gồm chi trước mạnh mẽ.)
  • Fossoriality (danh từ): tập tính đào hang.
    • Fossoriality is common among small mammals in arid regions. (Tập tính đào hang phổ biếncác loài động vật nhỏ tại vùng khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Burrowing mammal: động vật đào hang (mang nghĩa chung, không nhấn mạnh vào thích nghi chi).
  • Digging mammal: động vật biết đào bới.
Các cụm từ liên quan
  • Fossorial locomotion: sự di chuyển kiểu đào hang.
    • The study of fossorial locomotion reveals how these animals move underground. (Nghiên cứu về sự di chuyển kiểu đào hang cho thấy cách các loài này di chuyển dưới lòng đất.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fossorial mammal".)